石屎森林
[shí shǐ sēn lín] [石 屎 森 林]
rừng bê tông
石屎森林 đọc là shí shǐ sēn lín, nghĩa là rừng bê tông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí shǐ sēn lín] [石 屎 森 林]
rừng bê tông
石屎森林 (shí shǐ sēn lín) nghĩa là rừng bê tông.
Viết lần lượt từng chữ 石, 屎, 森, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.