矽利康
[xī lì kāng] [矽 利 康]
(Đài Loan) silicone (từ mượn)
矽利康 đọc là xī lì kāng, nghĩa là (Đài Loan) silicone (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī lì kāng] [矽 利 康]
(Đài Loan) silicone (từ mượn)
矽利康 (xī lì kāng) nghĩa là (Đài Loan) silicone (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 矽, 利, 康 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.