XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

砌基脚 đọc là qì jī jiǎo, nghĩa là móng (cho xây tường); đế móng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 砌基脚

砌基脚 nghĩa là gì?

砌基脚 (qì jī jiǎo) nghĩa là móng (cho xây tường); đế móng.

Cách viết 砌基脚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 砌, 基, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.