砌基脚
[qì jī jiǎo] [砌 基 脚]
móng (cho xây tường); đế móng
砌基脚 đọc là qì jī jiǎo, nghĩa là móng (cho xây tường); đế móng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì jī jiǎo] [砌 基 脚]
móng (cho xây tường); đế móng
砌基脚 (qì jī jiǎo) nghĩa là móng (cho xây tường); đế móng.
Viết lần lượt từng chữ 砌, 基, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.