研究反应堆
[yán jiū fǎn yìng duī] [研 究 反 应 堆]
lò phản ứng nghiên cứu
研究反应堆 đọc là yán jiū fǎn yìng duī, nghĩa là lò phản ứng nghiên cứu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yán jiū fǎn yìng duī] [研 究 反 应 堆]
lò phản ứng nghiên cứu
研究反应堆 (yán jiū fǎn yìng duī) nghĩa là lò phản ứng nghiên cứu.
Viết lần lượt từng chữ 研, 究, 反, 应, 堆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.