磁感应强度
[cí gǎn yìng qiáng dù] [磁 感 应 强 度]
mật độ từ trường
磁感应强度 đọc là cí gǎn yìng qiáng dù, nghĩa là mật độ từ trường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cí gǎn yìng qiáng dù] [磁 感 应 强 度]
mật độ từ trường
磁感应强度 (cí gǎn yìng qiáng dù) nghĩa là mật độ từ trường.
Viết lần lượt từng chữ 磁, 感, 应, 强, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.