XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

磨蚀 đọc là mó shí, nghĩa là xói mòn; mài mòn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 磨蚀

磨蚀 nghĩa là gì?

磨蚀 (mó shí) nghĩa là xói mòn; mài mòn.

Cách viết 磨蚀 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 磨, 蚀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.