XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

磨蹭 đọc là mó ceng, nghĩa là cọ xát nhẹ; di chuyển chậm chạp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

磨蹭

[mó ceng] [磨 蹭]

cọ xát nhẹ; di chuyển chậm chạp; chần chừ; do dự; cằn nhằn; nói dai

快点儿走,别在后面磨磨蹭蹭的。

kuài diǎn r zǒu, bié zài hòu miàn mó mó cèng cèng de.

Đi nhanh lên chút, đừng lề mề chậm chạp ở phía sau nữa.

别再磨蹭了,赶快收拾行李出发吧。

bié zài mó ceng le, gǎn kuài shōu shí xíng li chū fā ba.

Đừng lề mề nữa, mau thu dọn hành lý rồi xuất phát đi.

Hỏi đáp về từ 磨蹭

磨蹭 nghĩa là gì?

磨蹭 (mó ceng) nghĩa là cọ xát nhẹ; di chuyển chậm chạp.

Cách viết 磨蹭 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 磨, 蹭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 磨蹭?

Thường gặp: 磨磨蹭蹭 (mó mó cèng cèng) – lề mề.