磷石
[lín shí] [磷 石]
mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum
磷石 đọc là lín shí, nghĩa là mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lín shí] [磷 石]
mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum
磷石 (lín shí) nghĩa là mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum.
Viết lần lượt từng chữ 磷, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.