社会关怀
[shè huì guān huái] [社 会 关 怀]
chăm sóc xã hội
社会关怀 đọc là shè huì guān huái, nghĩa là chăm sóc xã hội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè huì guān huái] [社 会 关 怀]
chăm sóc xã hội
社会关怀 (shè huì guān huái) nghĩa là chăm sóc xã hội.
Viết lần lượt từng chữ 社, 会, 关, 怀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.