社会平等
[shè huì píng děng] [社 会 平 等]
bình đẳng xã hội
社会平等 đọc là shè huì píng děng, nghĩa là bình đẳng xã hội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè huì píng děng] [社 会 平 等]
bình đẳng xã hội
社会平等 (shè huì píng děng) nghĩa là bình đẳng xã hội.
Viết lần lượt từng chữ 社, 会, 平, 等 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.