社会融资
[shè huì róng zī] [社 会 融 资]
huy động vốn tư nhân (phi chính phủ)
社会融资 đọc là shè huì róng zī, nghĩa là huy động vốn tư nhân (phi chính phủ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè huì róng zī] [社 会 融 资]
huy động vốn tư nhân (phi chính phủ)
社会融资 (shè huì róng zī) nghĩa là huy động vốn tư nhân (phi chính phủ).
Viết lần lượt từng chữ 社, 会, 融, 资 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.