祖祖辈辈
[zǔ zǔ bèi bèi] [祖 祖 辈 辈]
qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác
祖祖辈辈 đọc là zǔ zǔ bèi bèi, nghĩa là qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǔ zǔ bèi bèi] [祖 祖 辈 辈]
qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác
祖祖辈辈 (zǔ zǔ bèi bèi) nghĩa là qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Viết lần lượt từng chữ 祖, 祖, 辈, 辈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.