神经网路
[shén jīng wǎng lù] [神 经 网 路]
mạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học)
神经网路 đọc là shén jīng wǎng lù, nghĩa là mạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shén jīng wǎng lù] [神 经 网 路]
mạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học)
神经网路 (shén jīng wǎng lù) nghĩa là mạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học).
Viết lần lượt từng chữ 神, 经, 网, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.