XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

科仪 đọc là kē yí, nghĩa là nghi lễ (Đạo giáo); dụng cụ khoa học (viết tắt của 科学仪器 (kē xué yí qì)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 科仪

科仪 nghĩa là gì?

科仪 (kē yí) nghĩa là nghi lễ (Đạo giáo); dụng cụ khoa học (viết tắt của 科学仪器 (kē xué yí qì)).

Cách viết 科仪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 科, 仪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.