积久 đọc là jī jiǔ, nghĩa là tích lũy theo thời gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 积久
积久 nghĩa là gì?
积久 (jī jiǔ) nghĩa là tích lũy theo thời gian.
Cách viết 积久 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 积, 久 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.