积累性
[jī lěi xìng] [积 累 性]
tích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy
积累性 đọc là jī lěi xìng, nghĩa là tích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī lěi xìng] [积 累 性]
tích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy
积累性 (jī lěi xìng) nghĩa là tích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy.
Viết lần lượt từng chữ 积, 累, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.