积贮 đọc là jī zhù, nghĩa là dự trữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 积贮
积贮 nghĩa là gì?
积贮 (jī zhù) nghĩa là dự trữ.
Cách viết 积贮 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 积, 贮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.