移殖 đọc là yí zhí, nghĩa là biến thể của 移植 (yí zhí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 移殖
移殖 nghĩa là gì?
移殖 (yí zhí) nghĩa là biến thể của 移植 (yí zhí).
Cách viết 移殖 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 移, 殖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 移殖?
Thường gặp: 器官移殖 (qì guān yí zhí) – cấy ghép nội tạng; 心脏移殖 (xīn zàng yí zhí) – cấy ghép tim.