XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

心脏移殖 đọc là xīn zàng yí zhí, nghĩa là cấy ghép tim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 心脏移殖

心脏移殖 nghĩa là gì?

心脏移殖 (xīn zàng yí zhí) nghĩa là cấy ghép tim.

Cách viết 心脏移殖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 心, 脏, 移, 殖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.