空中分列
[kōng zhōng fēn liè] [空 TRUNG 分 列]
(quân sự) bay biểu diễn
空中分列 đọc là kōng zhōng fēn liè, nghĩa là (quân sự) bay biểu diễn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng zhōng fēn liè] [空 TRUNG 分 列]
(quân sự) bay biểu diễn
空中分列 (kōng zhōng fēn liè) nghĩa là (quân sự) bay biểu diễn.
Viết lần lượt từng chữ 空, 中, 分, 列 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.