空中格斗
[kōng zhōng gé dòu] [空 TRUNG 格 斗]
không chiến (giữa các máy bay)
空中格斗 đọc là kōng zhōng gé dòu, nghĩa là không chiến (giữa các máy bay). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng zhōng gé dòu] [空 TRUNG 格 斗]
không chiến (giữa các máy bay)
空中格斗 (kōng zhōng gé dòu) nghĩa là không chiến (giữa các máy bay).
Viết lần lượt từng chữ 空, 中, 格, 斗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.