XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

窃窃 đọc là qiè qiè, nghĩa là riêng tư; bí mật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 窃窃

窃窃 nghĩa là gì?

窃窃 (qiè qiè) nghĩa là riêng tư; bí mật.

Cách viết 窃窃 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 窃, 窃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 窃窃?

Thường gặp: 窃窃私语 (qiè qiè sī yǔ) – thì thầm.