XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

窜升 đọc là cuàn shēng, nghĩa là tăng vọt; vọt lên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 窜升

窜升 nghĩa là gì?

窜升 (cuàn shēng) nghĩa là tăng vọt; vọt lên.

Cách viết 窜升 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 窜, 升 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.