立方公尺
[lì fāng gōng chǐ] [立 方 公 尺]
mét khối (m³)
立方公尺 đọc là lì fāng gōng chǐ, nghĩa là mét khối (m³). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì fāng gōng chǐ] [立 方 公 尺]
mét khối (m³)
立方公尺 (lì fāng gōng chǐ) nghĩa là mét khối (m³).
Viết lần lượt từng chữ 立, 方, 公, 尺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.