XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

立方公尺 đọc là lì fāng gōng chǐ, nghĩa là mét khối (m³). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 立方公尺

立方公尺 nghĩa là gì?

立方公尺 (lì fāng gōng chǐ) nghĩa là mét khối (m³).

Cách viết 立方公尺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 立, 方, 公, 尺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.