立绒
[lì róng] [立 绒]
vải nhung
立绒 đọc là lì róng, nghĩa là vải nhung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
立绒 (lì róng) nghĩa là vải nhung.
Viết lần lượt từng chữ 立, 绒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.