竞价
[jìng jià] [竞 价]
cạnh tranh giá; thầu (trong đấu giá); cạnh tranh về giá
竞价 đọc là jìng jià, nghĩa là cạnh tranh giá; thầu (trong đấu giá). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng jià] [竞 价]
cạnh tranh giá; thầu (trong đấu giá); cạnh tranh về giá
竞价 (jìng jià) nghĩa là cạnh tranh giá; thầu (trong đấu giá).
Viết lần lượt từng chữ 竞, 价 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.