XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

竟敢 đọc là jìng gǎn, nghĩa là có sự cả gan; có gan làm gì đó. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

竟敢

[jìng gǎn] [竟 敢]

có sự cả gan; có gan làm gì đó

出乎意料地胆敢做某事

他竟敢在考试中公然作弊,令老师非常失望。

tā jìng gǎn zài kǎo shì zhōng gōng rán zuò bì, lìng lǎo shī fēi cháng shī wàng.

Cậu ta lại dám công nhiên gian lận trong giờ thi, khiến giáo viên vô cùng thất vọng.

你胆子真不小,竟敢一个人去探险。

nǐ dǎn zǐ zhēn bù xiǎo, jìng gǎn yí gè rén qù tàn xiǎn.

Gan bạn thật không nhỏ, dám đi thám hiểm một mình.

他竟敢公然向前辈叫板,实在大胆。

tā jìng gǎn gōng rán xiàng qián bèi jiào bǎn, shí zài dà dǎn.

Cậu ấy dám công khai thách thức tiền bối, thật quá to gan.

他算个什么玩意儿,竟敢这样说话!

tā suàn gè shén me wán yì r, jìng gǎn zhè yàng shuō huà!

Hắn ta là cái thớ gì chứ, dám ăn nói như vậy!

Hỏi đáp về từ 竟敢

竟敢 nghĩa là gì?

竟敢 (jìng gǎn) nghĩa là có sự cả gan; có gan làm gì đó. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 竟敢 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 竟, 敢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.