等着瞧
[děng zhe qiáo] [等 着 瞧]
đợi mà xem (ai đúng)
等着瞧 đọc là děng zhe qiáo, nghĩa là đợi mà xem (ai đúng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[děng zhe qiáo] [等 着 瞧]
đợi mà xem (ai đúng)
等着瞧 (děng zhe qiáo) nghĩa là đợi mà xem (ai đúng).
Viết lần lượt từng chữ 等, 着, 瞧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.