签发日期
[qiān fā rì qī] [签 发 日 期]
ngày phát hành (tài liệu)
签发日期 đọc là qiān fā rì qī, nghĩa là ngày phát hành (tài liệu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiān fā rì qī] [签 发 日 期]
ngày phát hành (tài liệu)
签发日期 (qiān fā rì qī) nghĩa là ngày phát hành (tài liệu).
Viết lần lượt từng chữ 签, 发, 日, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.