XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

签发日期 đọc là qiān fā rì qī, nghĩa là ngày phát hành (tài liệu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 签发日期

签发日期 nghĩa là gì?

签发日期 (qiān fā rì qī) nghĩa là ngày phát hành (tài liệu).

Cách viết 签发日期 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 签, 发, 日, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.