粪化石 đọc là fèn huà shí, nghĩa là phân hoá thạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 粪化石
粪化石 nghĩa là gì?
粪化石 (fèn huà shí) nghĩa là phân hoá thạch.
Cách viết 粪化石 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 粪, 化, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.