精神药物
[jīng shén yào wù] [精 神 药 物]
thuốc hướng thần
精神药物 đọc là jīng shén yào wù, nghĩa là thuốc hướng thần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng shén yào wù] [精 神 药 物]
thuốc hướng thần
精神药物 (jīng shén yào wù) nghĩa là thuốc hướng thần.
Viết lần lượt từng chữ 精, 神, 药, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.