精简开支
[jīng jiǎn kāi zhī] [精 简 开 支]
giảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu
精简开支 đọc là jīng jiǎn kāi zhī, nghĩa là giảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng jiǎn kāi zhī] [精 简 开 支]
giảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu
精简开支 (jīng jiǎn kāi zhī) nghĩa là giảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu.
Viết lần lượt từng chữ 精, 简, 开, 支 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.