系主任
[xì zhǔ rèn] [系 主 任]
chủ nhiệm khoa; trưởng khoa; lượng từ: 位 (wèi), 个 (gè)
系主任 đọc là xì zhǔ rèn, nghĩa là chủ nhiệm khoa; trưởng khoa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xì zhǔ rèn] [系 主 任]
chủ nhiệm khoa; trưởng khoa; lượng từ: 位 (wèi), 个 (gè)
系主任 (xì zhǔ rèn) nghĩa là chủ nhiệm khoa; trưởng khoa.
Viết lần lượt từng chữ 系, 主, 任 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.