紧密相联
[jǐn mì xiāng lián] [紧 密 相 联]
liên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ
紧密相联 đọc là jǐn mì xiāng lián, nghĩa là liên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐn mì xiāng lián] [紧 密 相 联]
liên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ
紧密相联 (jǐn mì xiāng lián) nghĩa là liên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ.
Viết lần lượt từng chữ 紧, 密, 相, 联 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.