密切相连
[mì qiè xiāng lián] [密 切 相 连]
liên hệ mật thiết; mật thiết liên quan
密切相连 đọc là mì qiè xiāng lián, nghĩa là liên hệ mật thiết; mật thiết liên quan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mì qiè xiāng lián] [密 切 相 连]
liên hệ mật thiết; mật thiết liên quan
密切相连 (mì qiè xiāng lián) nghĩa là liên hệ mật thiết; mật thiết liên quan.
Viết lần lượt từng chữ 密, 切, 相, 连 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.