组胺
[zǔ àn] [组 胺]
histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)
组胺 đọc là zǔ àn, nghĩa là histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǔ àn] [组 胺]
histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)
组胺 (zǔ àn) nghĩa là histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ).
Viết lần lượt từng chữ 组, 胺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 抗组胺 (kàng zǔ àn) – kháng histamine; 抗组胺剂 (kàng zǔ àn jì) – thuốc kháng histamine; 抗组胺药 (kàng zǔ àn yào) – kháng histamine.