抗组胺剂 đọc là kàng zǔ àn jì, nghĩa là thuốc kháng histamine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抗组胺剂
抗组胺剂 nghĩa là gì?
抗组胺剂 (kàng zǔ àn jì) nghĩa là thuốc kháng histamine.
Cách viết 抗组胺剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抗, 组, 胺, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.