细颗粒物
[xì kē lì wù] [细 颗 粒 物]
hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)
细颗粒物 đọc là xì kē lì wù, nghĩa là hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xì kē lì wù] [细 颗 粒 物]
hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)
细颗粒物 (xì kē lì wù) nghĩa là hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 细, 颗, 粒, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.