XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

细颗粒物 đọc là xì kē lì wù, nghĩa là hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 细颗粒物

细颗粒物 nghĩa là gì?

细颗粒物 (xì kē lì wù) nghĩa là hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.).

Cách viết 细颗粒物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 细, 颗, 粒, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.