绑扎 đọc là bǎng zā, nghĩa là buộc; băng bó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 绑扎
绑扎 nghĩa là gì?
绑扎 (bǎng zā) nghĩa là buộc; băng bó.
Cách viết 绑扎 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 绑, 扎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.