XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绕流 đọc là rào liú, nghĩa là nhiễu động (trong cơ học chất lỏng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 绕流

绕流 nghĩa là gì?

绕流 (rào liú) nghĩa là nhiễu động (trong cơ học chất lỏng).

Cách viết 绕流 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绕, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.