统一超
[tǒng yī chāo] [统 一 超]
7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (tǒngyī chāoshāng))
统一超 đọc là tǒng yī chāo, nghĩa là 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (tǒngyī chāoshāng)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǒng yī chāo] [统 一 超]
7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (tǒngyī chāoshāng))
统一超 (tǒng yī chāo) nghĩa là 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (tǒngyī chāoshāng)).
Viết lần lượt từng chữ 统, 一, 超 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.