XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绷巴吊拷 đọc là bēng bā diào kǎo, nghĩa là biến thể của 绷扒吊拷 (bēng bā diào kǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 绷巴吊拷

绷巴吊拷 nghĩa là gì?

绷巴吊拷 (bēng bā diào kǎo) nghĩa là biến thể của 绷扒吊拷 (bēng bā diào kǎo).

Cách viết 绷巴吊拷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绷, 巴, 吊, 拷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.