绷巴吊拷
[bēng bā diào kǎo] [绷 巴 吊 拷]
biến thể của 绷扒吊拷 (bēng bā diào kǎo)
绷巴吊拷 đọc là bēng bā diào kǎo, nghĩa là biến thể của 绷扒吊拷 (bēng bā diào kǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bēng bā diào kǎo] [绷 巴 吊 拷]
biến thể của 绷扒吊拷 (bēng bā diào kǎo)
绷巴吊拷 (bēng bā diào kǎo) nghĩa là biến thể của 绷扒吊拷 (bēng bā diào kǎo).
Viết lần lượt từng chữ 绷, 巴, 吊, 拷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.