缆索 đọc là lǎn suǒ, nghĩa là cáp; dây cáp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 缆索
缆索 nghĩa là gì?
缆索 (lǎn suǒ) nghĩa là cáp; dây cáp.
Cách viết 缆索 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 缆, 索 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 缆索?
Thường gặp: 缆索吊椅 (lǎn suǒ diào yǐ) – ghế nâng trượt tuyết.