XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

思索 đọc là sī suǒ, nghĩa là suy nghĩ sâu sắc; suy ngẫm. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

思索

[sī suǒ] [思 索]

suy nghĩ sâu sắc; suy ngẫm

思考探求

学者正静静地思索着这个哲学问题的答案。

xué zhě zhèng jìng jìng dì sī suǒ zhe zhè ge zhé xué wèn tí de dá àn.

Nhà học thuật đang lặng lẽ suy ngẫm đáp án của vấn đề triết học này.

sự suy ngẫm; quá trình tư duy

思考的过程或结果

经过深入的思索,他终于找到了突破口。

jīng guò shēn rù de sī suǒ, tā zhōng yú zhǎo dào le tū pò kǒu.

Sau quá trình suy ngẫm sâu sắc, cuối cùng anh ấy đã tìm ra hướng đột phá.

他不假思索地回答了这个问题。

tā bù jiǎ sī suǒ dì huí dá le zhè ge wèn tí.

Anh ấy trả lời câu hỏi này mà không cần suy nghĩ.

听到警报声,大家不假思索地向外跑去。

tīng dào jǐng bào shēng, dà jiā bù jiǎ sī suǒ dì xiàng wài pǎo qù.

Nghe thấy tiếng chuông báo động, mọi người ngay lập tức chạy ra ngoài.

Hỏi đáp về từ 思索

思索 nghĩa là gì?

思索 (sī suǒ) nghĩa là suy nghĩ sâu sắc; suy ngẫm. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 思索 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 思, 索 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 思索?

Thường gặp: 不假思索 (bù jiǎ sī suǒ) – (thành ngữ) hành động không cần suy nghĩ; 费人思索 (fèi rén sī suǒ) – nghĩ đến kiệt quệ (thành ngữ).