网罟
[wǎng gǔ] [网 罟]
lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法网 (fǎ wǎng)
网罟 đọc là wǎng gǔ, nghĩa là lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法网 (fǎ wǎng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng gǔ] [网 罟]
lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法网 (fǎ wǎng)
网罟 (wǎng gǔ) nghĩa là lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法网 (fǎ wǎng).
Viết lần lượt từng chữ 网, 罟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 网罟座 (wǎng gǔ zuò) – Reticulum (chòm sao).