羊肚手巾 đọc là yáng dù shǒu jīn, nghĩa là (tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 羊肚手巾
羊肚手巾 nghĩa là gì?
羊肚手巾 (yáng dù shǒu jīn) nghĩa là (tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp).
Cách viết 羊肚手巾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 羊, 肚, 手, 巾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.