美耐皿
[měi nài mǐn] [美 耐 皿]
(Đài Loan) (từ mượn) melamine
美耐皿 đọc là měi nài mǐn, nghĩa là (Đài Loan) (từ mượn) melamine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi nài mǐn] [美 耐 皿]
(Đài Loan) (từ mượn) melamine
美耐皿 (měi nài mǐn) nghĩa là (Đài Loan) (từ mượn) melamine.
Viết lần lượt từng chữ 美, 耐, 皿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.