XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

美耐皿 đọc là měi nài mǐn, nghĩa là (Đài Loan) (từ mượn) melamine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 美耐皿

美耐皿 nghĩa là gì?

美耐皿 (měi nài mǐn) nghĩa là (Đài Loan) (từ mượn) melamine.

Cách viết 美耐皿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 美, 耐, 皿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.