翘足引领
[qiáo zú yǐn lǐng] [翘 足 引 领]
nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ); trông đợi tha thiết; mong mỏi
翘足引领 đọc là qiáo zú yǐn lǐng, nghĩa là nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ); trông đợi tha thiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiáo zú yǐn lǐng] [翘 足 引 领]
nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ); trông đợi tha thiết; mong mỏi
翘足引领 (qiáo zú yǐn lǐng) nghĩa là nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ); trông đợi tha thiết.
Viết lần lượt từng chữ 翘, 足, 引, 领 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.