老虎机
[lǎo hǔ jī] [LÃO 虎 机]
máy đánh bạc
老虎机 đọc là lǎo hǔ jī, nghĩa là máy đánh bạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo hǔ jī] [LÃO 虎 机]
máy đánh bạc
老虎机 (lǎo hǔ jī) nghĩa là máy đánh bạc.
Viết lần lượt từng chữ 老, 虎, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.