肇事者
[zhào shì zhě] [肇 事 者]
người phạm tội; thủ phạm
肇事者 đọc là zhào shì zhě, nghĩa là người phạm tội; thủ phạm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhào shì zhě] [肇 事 者]
người phạm tội; thủ phạm
肇事者 (zhào shì zhě) nghĩa là người phạm tội; thủ phạm.
Viết lần lượt từng chữ 肇, 事, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.